Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

broadminded

/'brɔ:d'maindid/

tính từ

  • có tư tưởng rộng rãi, khoáng đạt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...