Từ điển Anh–Việt

112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

broadminded

/'brɔ:d'maindid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

broadminded

/'brɔ:d'maindid/

tính từ

  • có tư tưởng rộng rãi, khoáng đạt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...