Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30621

broadsheet

/'brɔ:dʃi:t/

danh từ

  • giấy khổ rộng chỉ in một mặt
  • biểu ngữ
Biến thể từ broadsheets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an advertisement (usually printed on a page or in a leaflet) intended for wide distribution

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...