Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33084

broadsword

//

* danh từ
  • đao, mã tấu
Biến thể từ broadswords số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sword with a broad blade and (usually) two cutting edges; used to cut rather than stab

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...