Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #47049

broadtail

//

* danh từ
  • cừu caracun
Định nghĩa tiếng Anh

n. the fur of a very young karakul lamb\nn. hardy coarse-haired sheep of central Asia; lambs are valued for their soft curly black fur

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...