Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

broadways

/'brɔ:dweiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

broadways

/'brɔ:dweiz/

phó từ

  • theo bề ngang, theo bề rộng
Định nghĩa tiếng Anh

n a street in Manhattan that passes through Times Square; famous for its theaters

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...