Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

broadways

/'brɔ:dweiz/

phó từ

  • theo bề ngang, theo bề rộng
Định nghĩa tiếng Anh

n a street in Manhattan that passes through Times Square; famous for its theaters

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...