Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

broadwise

/'brɔ:dweiz/

phó từ

  • theo bề ngang, theo bề rộng
Định nghĩa tiếng Anh

r in the direction of the breadth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...