Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6585

brochure

/'brouʃjuə/

danh từ

  • cuốn sách mỏng
Biến thể từ brochures số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a small book usually having a paper cover

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...