Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

broidery

/im'brɔidəri/

danh từ

  • việc thêu
  • đồ thêu
  • đồ trang trí phụ
  • điều thêu dệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. Embroidery.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...