Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

broken circuit

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

broken circuit

//

  • (Tech) mạch hở, mạch đứt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...