break down
Đang hiển thị mục gốc break down cho “broken down”.
Nghĩa thường dùng
“Could you break down the quarterly figures?”Bạn có thể phân tích chi tiết số liệu hàng quý không?
Từ điển Anh–Việt
112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc break down cho “broken down”.
“Could you break down the quarterly figures?”Bạn có thể phân tích chi tiết số liệu hàng quý không?
Đang tải...