broken wind
/'broukənwind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
broken wind
/'broukənwind/
danh từ
- bệnh thở hổn hển (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh
The heaves.
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
The heaves.
Đang tải...