Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

broken-down

/'broukən'daun/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

broken-down

/'broukən'daun/

tính từ

  • hỏng, xộc xệch (máy móc)
  • suy nhược, ốm yếu, quỵ (người, ngựa...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. not in working order

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...