Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

brolga

//

* danh từ
  • chim sếu lớn ở Ôxtrâylia
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...