Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

brolly

/'brɔli/

danh từ

  • (từ lóng) ô, dù
  • (định ngữ) brolly hop sự nhảy dù
Biến thể từ brollies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n colloquial terms for an umbrella

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...