Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bromate

/'broumeit/

danh từ

  • (hoá học) bromat
Định nghĩa tiếng Anh

v. react with bromine\nv. treat with bromine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...