bromate
/'broumeit/
danh từ
- (hoá học) bromat
Biến thể từ
bromating hiện tại phân từ
bromated quá khứ
bromates ngôi 3 số ít
bromated quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. react with bromine\nv. treat with bromine