Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

broncho-buster

/'brɔɳkou,bʌstə/

-buster)
/'brɔɳkou,bʌstə/

danh từ

  • (từ lóng) người dạy ngựa chưa thuần hoá hẵn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...