Từ điển Anh–Việt

112,426 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bronchocele

/'brɔɳkousi:l/

danh từ

  • (y học) bướu giáp, bướu cổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Goiter.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...