Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bronchopneumonia

//

* danh từ
  • (y học) bệnh viêm cuống phổi; viêm phổi đốm
Định nghĩa tiếng Anh

n. pneumonia characterized by acute inflammation of the walls of the bronchioles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...