Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bronchoscopic

//

* tính từ
  • thuộc việc soi phế quản
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to an instrument for examining the interior of the bronchi

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...