Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bronco-buster

/'brɔɳkou,bʌstə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bronco-buster

/'brɔɳkou,bʌstə/

-buster)
/'brɔɳkou,bʌstə/

danh từ

  • (từ lóng) người dạy ngựa chưa thuần hoá hẵn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...