brontosaurus
/.brɒntә'sɒ:rәs/ phổ biến #34489
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brontosaurus
//
* danh từ- khủng long to ăn cây cối
Định nghĩa tiếng Anh
n huge quadrupedal herbivorous dinosaur common in North America in the late Jurassic