Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brontosaurus

/.brɒntә'sɒ:rәs/ phổ biến #34489
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brontosaurus

//

* danh từ
  • khủng long to ăn cây cối
Định nghĩa tiếng Anh

n huge quadrupedal herbivorous dinosaur common in North America in the late Jurassic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...