broodiness
/'bru:dɪnəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
broodiness
//
* danh từ- sự ủ rũ, sự chán chường
Từ điển Anh–Việt
111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...