Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

brooklet

/'bruklit/

danh từ

  • suối nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small brook

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...