Từ điển Anh–Việt

112.120 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

broomy

/b'ru:mɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

broomy

//

  • xem broom
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to broom; overgrowing with broom; resembling broom or a broom.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...