Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

broomy

//

  • xem broom
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to broom; overgrowing with broom;\n resembling broom or a broom.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...