Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bros.

/,brʌðəz/

danh từ

  • (viết tắt) của brothers (thường) dùng ở tên các hãng buôn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...