Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13702

brotherhood

/'brʌðəhud/

danh từ

  • tình anh em
  • nhóm người cùng chí hướng; nhóm người cùng nghề
  • hội ái hữu
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nghiệp đoàn
Biến thể từ brotherhoods số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the kinship relation between a male offspring and the siblings\nn. people engaged in a particular occupation\nn. the feeling that men should treat one another like brothers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...