Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brouhaha

/bru:'hɑ:hɑ:/ phổ biến #24997
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brouhaha

//

* danh từ
  • sự ồn ào hỗn độn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a confused disturbance far greater than its cause merits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...