Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brow-ague

/'brau'eigju:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brow-ague

/'brau'eigju:/

danh từ

  • (y học) chứng đau nửa đầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...