Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

brown study

/'braun'stʌdi/

danh từ

  • sự mơ mộng, sự trầm ngâm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...