Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brown study

/'braun'stʌdi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brown study

/'braun'stʌdi/

danh từ

  • sự mơ mộng, sự trầm ngâm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...