brown sugar
/'braun'ʃugə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brown sugar
/'braun'ʃugə/
danh từ
- đường nâu (chưa tinh chế hẳn)
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...