Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

brown sugar

/'braun'ʃugə/

danh từ

  • đường nâu (chưa tinh chế hẳn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...