Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

brown-shirt

/'braunʃə:t/

danh từ

  • đảng viên đảng Quốc xã (Đức)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...