Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

browned-off

/'brajndɔf/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

browned-off

//

* tính từ
  • chán ngấy
    • I'm browned-off with it:Tôi chán ngấy cái đó rồi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...