Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

browned-off

//

* tính từ
  • chán ngấy
    • I'm browned-off with it:Tôi chán ngấy cái đó rồi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...