Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brownie

/'brauni/ Collins ★ phổ biến #13636
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brownie

/'brauni/

danh từ

  • ma thiện, phúc thần
  • chim non (nữ hướng đạo từ 8 đến 11 tuổi)
  • máy ảnh nhỏ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh sôcôla hạnh nhân
Định nghĩa tiếng Anh

n. a junior Girl Scout n. square or bar of very rich chocolate cake usually with nuts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...