brownie
/'brauni/
danh từ
- ma thiện, phúc thần
- chim non (nữ hướng đạo từ 8 đến 11 tuổi)
- máy ảnh nhỏ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh sôcôla hạnh nhân
Định nghĩa tiếng Anh
n. a junior Girl Scout\nn. square or bar of very rich chocolate cake usually with nuts
112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a junior Girl Scout\nn. square or bar of very rich chocolate cake usually with nuts
Đang tải...