Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #20941

brownish

/'brauniʃ/

danh từ

  • hơi nâu, nâu nâu
Định nghĩa tiếng Anh

s of a color similar to that of wood or earth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...