brownness
/'braunis/ phổ biến #42214
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brownness
//
- xem brown
Định nghĩa tiếng Anh
n an orange of low brightness and saturation
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n an orange of low brightness and saturation
Đang tải...