Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42214

brownness

//

  • xem brown
Định nghĩa tiếng Anh

n an orange of low brightness and saturation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...