Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32813

brownout

//

  • (Tech) dùng điện hạn chế
Định nghĩa tiếng Anh

n darkness resulting from the extinction of lights (as in a city invisible to enemy aircraft)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...