Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brownout

/'braunaut/ phổ biến #32813
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brownout

//

  • (Tech) dùng điện hạn chế
Định nghĩa tiếng Anh

n darkness resulting from the extinction of lights (as in a city invisible to enemy aircraft)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...