Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brucite

/'bru:sait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brucite

//

* danh từ
  • (khoáng chất) bruxit
Định nghĩa tiếng Anh

n. A white, pearly mineral, occurring thin and foliated, like talc, and also fibrous; a native magnesium hydrate. n. The mineral chondrodite.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...