Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brummagem

/'brʌmədʤəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brummagem

/'brʌmədʤəm/

danh từ

  • đồ rẻ tiền, đồ hào nhoáng rẻ tiền
  • đồ giả

tính từ

  • rẻ tiền, hào nhoáng rẻ tiền
  • giả mạo
Định nghĩa tiếng Anh

s. cheap and showy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...