brush aside
Nghĩa thường dùng
“He brushed aside her concerns about the project.”Anh ấy gạt bỏ những lo lắng của cô ấy về dự án.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He brushed aside her concerns about the project.”Anh ấy gạt bỏ những lo lắng của cô ấy về dự án.
Đang tải...