brush up on
Nghĩa thường dùng
“I need to brush up on my math skills before the test.”Tôi cần cải thiện kỹ năng toán trước kỳ thi.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I need to brush up on my math skills before the test.”Tôi cần cải thiện kỹ năng toán trước kỳ thi.
Đang tải...