Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

brush your teeth /brʌʃti:θ/

v.phr

  • Đánh răng

ví dụ

I brush my teeth twice a day for good health. — Tôi đánh răng hai lần một ngày để có sức khỏe tốt.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...