brush-off
/'brʌʃɔf/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự từ chối, sự gạt bỏ, sự tống khứ
- sự tán tỉnh khó chịu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a curt or disdainful rejection
112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a curt or disdainful rejection
Đang tải...