Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brush-off

/'brʌʃɔf/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brush-off

/'brʌʃɔf/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự từ chối, sự gạt bỏ, sự tống khứ
  • sự tán tỉnh khó chịu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a curt or disdainful rejection

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...