Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42597

brushwood

/'brʌʃwud/

danh từ

  • bụi cây
Định nghĩa tiếng Anh

n. the wood from bushes or small branches

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...