Từ điển Anh–Việt

112.120 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brushwood

/'brʌʃwud/ phổ biến #42597
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brushwood

/'brʌʃwud/

danh từ

  • bụi cây
Định nghĩa tiếng Anh

n. the wood from bushes or small branches

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...