brushy
/'brʌʃi/
tính từ
- như bàn chải lởm chởm
- có nhiều bụi cây, rậm rạp
Định nghĩa tiếng Anh
s covered with or consisting of bushes or thickets
112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s covered with or consisting of bushes or thickets
Đang tải...