Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25602

brushy

/'brʌʃi/

tính từ

  • như bàn chải lởm chởm
  • có nhiều bụi cây, rậm rạp
Định nghĩa tiếng Anh

s covered with or consisting of bushes or thickets

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...