Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bruxism

/'brʌksizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bruxism

//

* danh từ
  • thói nghiến răng lúc ngủ
Định nghĩa tiếng Anh

n involuntarily or unconsciously clenching or grinding the teeth, typically during sleep

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...