bryological
/,braiə'lɔdʒikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bryological
//
- xem bryology
Định nghĩa tiếng Anh
a. Relating to bryology; as, bryological studies.
Từ điển Anh–Việt
112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Relating to bryology; as, bryological studies.
Đang tải...