Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bryological

//

  • xem bryology
Định nghĩa tiếng Anh

a. Relating to bryology; as, bryological studies.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...