Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bubble bath

//

* danh từ
  • chất làm cho nước tắm sủi bọt và thơm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...