Từ điển Anh–Việt

112.492 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bubble chip

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bubble chip

//

  • (Tech) phiến tinh thể bọt, chip bọt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...