Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bubbly-jock

/'bʌblidʤɔk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bubbly-jock

/'bʌblidʤɔk/

danh từ

  • (Ê-cốt) gà tây trống
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...