Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buccinator

/'bʌksineitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buccinator

/'bʌksineitə/

danh từ

  • (giải phẫu) cơ mút
Định nghĩa tiếng Anh

n. A muscle of the cheek; -- so called from its use in blowing wind instruments.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...